Home Page Students DANH SÁCH SINH VIÊN
DANH SÁCH SINH VIÊN

DANH SÁCH SINH VIÊN  

 

KHÓA 97

GVCN: Nguyễn Như Phong

 

STT

MSSV

HỌ VÀ TÊN

GHI CHÚ

1

29703059

Lưu Văn Cảnh

 

2

29703062

Phạm Phước Hữu Châu

 

3

29703096

Vòng Cóng Cường

 

4

29703104

Trương Tấn Danh

 

5

29703132

Trương Văn Đông

 

6

29703170

Bùi Đức Duy

 

7

29703212

Đỗ Ngọc Hiền

 

8

29703226

Trần Đăng Hiệp

 

9

29703287

Nguyễn Võ Minh Hùng

 

10

29703320

Đặng Hoàng Quốc Kha

 

11

29703328

Nguyễn An Khang

 

12

29703336

Lê Quốc Khánh

 

13

29703373

Diệp Bảo Lâm

 

14

29703423

Lê Thanh Luân

 

15

29703464

Võ Hoài Nam

 

16

29703485

Nguyễn Vạng Phúc Nguyên

 

17

29703557

Nguyễn Văn Quang

 

18

29703636

Trần Chí Thạch

 

19

29703677

Lê Văn Liên

 

20

29703693

Đổng Tấn Thọ

 

21

29703761

Phan Thạch Trúc

 

22

29703818

Nguyễn Trường Tùng

 

23

29703861

Đặng Quang Vinh

 

24

29703883

Trần Đức Linh Vũ

 

25

29703120

Nguyễn Chí Thanh

 

26

29703648

Võ Trường Thiện

 

27

29703017

Nguyễn Ngô Đông Anh

 

 

KHÓA 98

GVCN: Nguyễn Văn Chung

 

STT

MSSV

HỌ VÀ TÊN

GHI CHÚ

1

29800009

Nguyễn Hồng Ân

 

2

29800112

Nguyễn Thanh Bình

 

3

29800315

Phạm Thanh Diệu

 

4

29800587

Trương Quang Minh Đức

 

5

29800394

Nguyễn Tiến Dũng

 

6

29800397

Nguyễn Trí Dũng

 

7

29800401

Phạm Văn Dũng

 

8

29800461

Phan Ngọc Duy

 

9

29800480

Nguyễn Thanh Giang

 

10

29800952

Tiêu Anh Khương

 

11

29800959

Lê Hồng Kiên

 

12

29800979

Đặng Gia Kỳ

 

13

29801050

Nguyễn Chí Linh

 

14

29801131

Phạm Trần luật

 

15

29801396

Đinh Phạm Hoàng Phong

 

16

29801450

Dương Hoàng Phúc

 

17

29801463

Nguyễn Hữu Phúc

 

18

29801561

Nguyễn Tấn Phương

 

19

29801542

Lê   hồng Quân

 

20

29801553

Trần Minh Quân

 

21

29801700

Võ Nguyên Sơn

 

22

29801711

Nguyễn Tài Sĩ

 

23

29801719

Nguyễn Ngô Tài

 

24

29801727

Dương Minh Tâm

 

25

29801729

Nguyễn Thiện Tâm

 

26

29801823

Nguyễn Duy Thắng

 

27

29801841

Võ Toàn Thắng

 

28

29801846

Đào Tiến Thành

 

29

29801867

Nguyễn Hải Thanh

 

30

29801870

Nguyễn Kim Thành

 

31

29802037

Phạm Xuân Thủy

 

32

29802102

Phạm Công Toàn

 

33

29802310

Phạm Duy Tuấn

 

34

29802312

Võ Đông Tùng

 

35

29802364

Nguyễn Huy Tường

 

36

29802489

Hồ Đắc Vũ

 

37

29802504

Mai Lê Anh Vũ

 

38

29802543

Ngô Anh Vương

 

39

29802561

Bùi Thị Minh Xuân

 

 

KHÓA 99

GVCN: Nguyễn Văn Chung

 

STT

MSSV

HỌ VÀ TÊN

GHI CHÚ

1

29900026

Quang Trọng Thiên An

 

2

29900034

Chu Quân Anh

 

3

29900071

Trần Minh Anh

 

4

29900106

Mai Thái Bảo

 

5

29900111

Nguyễn Phong Bảo

 

6

29900110

Nguyễn Nhật Bảo

 

7

29900163

Vũ Văn Cảnh

 

8

29900242

Vũ Chí Công

 

9

29900291

Vũ Trong Cường

 

10

29900362

Lê Tấn Điền

 

11

29900471

Phan Khắc Dũng

 

12

29900424

Bùi Đinh Dũng

 

13

29900528

Tăng Thanh Duy

 

14

29900553

Phạm Đông Giang

 

15

29900682

Lê Trung Hậu

 

16

29900820

Vũ Ngọc Hoàng

 

17

29900855

Lương Anh Hùng

 

18

29900975

Nguyễn Ngọc Huyền

 

19

29901022

Nguyễn Phương Khanh

 

20

29901087

Trần Đặng Khoa

 

21

29901133

Trương Quốc Kiệt

 

22

29901222

Trương Văn Lộc

 

23

29901310

Nguyễn Hoàng Minh

 

24

29901375

Trần Thanh Nam

 

25

29901484

Nguyễn Thành Nhân

 

26

29901622

Phan Hồng Phúc

 

27

29901697

Võ Lê Phương

 

28

29901809

Đinh Văn Sơn

 

29

29901830

Nguyễn Phú Sơn

 

30

29901879

Nguyễn Văn Tâm

 

31

29902016

Võ Đức Thanh

 

32

29902098

Tô Bửu Khánh Thọ

 

33

29902212

Trần Trung Tín

 

34

29902271

Nguyễn Cao Trí

 

35

29902296

Phan Minh Triệu

 

36

29902339

Nguyễn Quang Trung

 

37

29902361

La Minh Trường

 

38

29902442

Phạm Anh Tuấn

 

39

29902386

Bùi Minh Tuấn

 

40

29902637

Phạm Thanh Vũ

 

 

KHÓA 2000

GVCN : - HT1: Đỗ Ngọc Anh       Dũng; - HT2: Lê Ngọc Quỳnh     Lam

STT

MSSV

HO

TEN

TENLOP

Ghi chu

1

20000021

Âu Dương Tuấn

Anh

CK00 HT1

 

2

20000065

Nguyễn Tuấn

Anh

CK00HT1

 

3

20000142

Nguyễn Ngọc

Biên

CK00HT1

 

4

20000170

Phạm Phương

Bình

CK00HT1

 

5

20000297

Lục ích

Cường

CK00HT1

 

6

20000462

Võ Nguyên Bạch

Dương

CK00HT1

 

7

20000377

Nguyễn Phương

Duy

CK00HT1

 

8

20000658

Phạm Nguyễn Trung

Hải

CK00HT1

 

9

20000740

Nguyễn Trọng

Hiếu

CK00HT1

 

10

20000791

Hồ Văn

Hiệu

CK00HT1

 

11

20000862

Phạm Long

Hồ

CK00HT1

 

12

20000893

Đỗ Đoàn Đăng

Huy

CK00HT1

 

13

20001107

Huỳnh Đăng

Khoa

CK00HT1

 

14

20001139

Nguyễn Minh

Khuê

CK00HT1

 

15

20001162

Quách Trung

Kiên

CK00HT1

 

16

20001188

Nguyễn Vương Đỗ

Lam

CK00HT1

 

17

20001274

Bùi Đăng

Long

CK00HT1

 

18

20001325

Lâm Phạm Minh

Luân

CK00HT1

 

19

20001328

Nguyễn Kinh

Luân

CK00HT1

 

20

20001464

Văn Vũ Mai

Nam

CK00HT1

 

21

20001532

Nguyễn Bình

Nguyên

CK00HT1

 

22

20000536

Nguyễn Hồng

Đô

CK00HT1

 

23

20000564

Nguyễn Hồng

Đức

CK00HT1

 

24

20001659

Lâm Hoàng

Phi

CK00HT2

 

25

20001678

Nguyễn Thanh

Phong

CK00HT2

 

26

20001853

Nguyễn Ngọc Văn

Quân

CK00HT2

 

27

20001880

Trương Đình

Quốc

CK00HT2

 

28

20002028

Nguyễn Duy

Tân

CK00HT2

 

29

20002162

Nguyễn Đức

Thắng

CK00HT2

 

30

20002177

Trịnh Ngọc Bảo

Thắng

CK00HT2

 

31

20002119

Hoàng Thị Phương

Thảo

CK00HT2

 

32

20002314

Lưu Huỳnh Phương

Thư

CK00HT2

 

33

20002245

Võ Hà

Thông

CK00HT2

 

34

20002267

Trần Công

Thuận

CK00HT2

 

35

20002467

Nguyễn Văn

Trí

CK00HT2

 

36

20002478

Nguyễn Hữu

Trọng

CK00HT2

 

37

20002648

Cao Duy

CK00HT2

 

38

20002659

Nguyễn Thanh

CK00HT2

 

39

20002718

Nguyễn Thị Phương

Uyên

CK00HT2

 

40

20002783

Nguyễn Lê Quốc

Việt

CK00HT2

 

41

20002823

Võ Văn

Vinh

CK00HT2

 

42

20002867

Phan Thanh Minh

Vương

CK00HT2

 

43

20002868

Trần Chí

Vương

CK00HT2

 

 

KHÓA 2001

GVCN: HTB1 - Nguyễn Vũ         Đức; HT2 - Trần Ngọc Thái Kha

STT

MSSV

HO

TEN

TENLOP

Ghi chu

1

20100022

Trương Quốc Trị

An

CK01HTB1

 

2

20100033

Hoàng Phụ Ngọc

Anh

CK01HTB1

 

3

20100080

Phạm Quốc Hoàng

Anh

CK01HTB1

 

4

20100139

Nguyễn Bá

Bảo

CK01HTB1

 

5

20100146

Nguyễn Thạch

Bảo

CK01HTB1

 

6

20100154

Trần Quốc

Bảo

CK01HTB1

 

7

20100158

Vương Hoài

Bảo

CK01HTB1

 

8

20100176

Hỷ Duy

Bình

CK01HTB1

 

9

20100214

Huỳnh Trọng

Chân

CK01HTB1

 

10

20100291

Lê Ngọc Hoàng

Chương

CK01HTB1

 

11

20100300

Đặng Thành

Công

CK01HTB1

 

12

20100320

Bùi Thế

Cường

CK01HTB1

 

13

20100326

Đinh Việt

Cường

CK01HTB1

 

14

20100331

Đỗ Mạnh

Cường

CK01HTB1

 

15

20100334

Hứa Hán

Cường

CK01HTB1

 

16

20100378

Phạm Văn

Diệp

CK01HTB1

 

17

20100420

Lê Minh

Duy

CK01HTB1

 

18

20100450

Tống Minh

Duy

CK01HTB1

 

19

20100451

Trần Anh

Duy

CK01HTB1

 

20

20100794

Bùi Thị Lệ

Hằng

CK01HTB1

 

21

20100773

Phạm Thị Diệu

Hạnh

CK01HTB1

 

22

20100698

Nguyễn Phạm Vân

CK01HTB1

 

23

20100939

Trương Đỗ

Hoàng

CK01HTB1

 

24

20100998

Đoàn Xuân

Huy

CK01HTB1

 

25

20101210

Mai Ngọc

Khải

CK01HTB1

 

26

20101203

Võ Thị Ngọc

Khánh

CK01HTB1

 

27

20101314

Ngô Thị Hoàng

Kim

CK01HTB1

 

28

20101431

Bùi Đình

Lộc

CK01HTB1

 

29

20101458

Phạm Thế

Lợi

CK01HTB1

 

30

20101493

Trần Thị Uyên

Ly

CK01HTB1

 

31

20100607

Phan Tiến

Đính

CK01HTB1

 

32

20100624

Phan

Đông

CK01HTB1

 

33

20100630

Phan Thành

Được

CK01HTB1

 

34

20103380

Phạm Đình Hoàn

CK01HTB1

 

35

20101540

Lê Hoàng

Minh

CK01HTB2

 

36

20101649

Dương Quỳnh

Nga

CK01HTB2

 

37

20101756

Nguyễn Phước

Nguyên

CK01HTB2

 

38

20101759

Nguyễn Thái

Nguyên

CK01HTB2

 

39

20101774

Trần Thị Thanh

Nguyên

CK01HTB2

 

40

20101984

Tạ Sương

Phụng

CK01HTB2

 

41

20102083

Nguyễn Đỗ Xuân

Quang

CK01HTB2

 

42

20102235

Nguyễn Vân Phước

Sơn

CK01HTB2

 

43

20102261

Nguyễn Phan Bạch

Sử

CK01HTB2

 

44

20102269

Hoàng Đức

Tài

CK01HTB2

 

45

20102510

Lê Việt

Thắng

CK01HTB2

 

46

20102496

Nguyễn Quốc

Thạnh

CK01HTB2

 

47

20102357

Đào Duy

Thanh

CK01HTB2

 

48

20102412

Nguyễn Quang

Thái

CK01HTB2

 

49

20102481

Trần Thị Thu

Thảo

CK01HTB2

 

50

20102545

Phạm Minh

Thi

CK01HTB2

 

51

20102598

Võ Thị Kim

Thoa

CK01HTB2

 

52

20102599

Lê Thị Diễm

Thoan

CK01HTB2

 

53

20102608

Lê Trần Minh

Thọ

CK01HTB2

 

54

20102787

Lê Nguyễn Đại

Toàn

CK01HTB2

 

55

20102794

Phạm Kiện

Toàn

CK01HTB2

 

56

20102780

Lâm Thanh

Tịnh

CK01HTB2

 

57

20103029

Lê Anh

Tuấn

CK01HTB2

 

58

20103086

Phạm Anh

Tuấn

CK01HTB2

 

59

20103163

Bùi Sơn

Tùng

CK01HTB2

 

60

20103153

Tống Công

CK01HTB2

 

61

20103123

Nguyễn Thị Kim

Tuyền

CK01HTB2

 

62

20103217

Lại Trương Đằng

Vân

CK01HTB2

 

63

20103236

Nhan Dư Điền

Văn

CK01HTB2

 

64

20103245

Đặng Văn

Viên

CK01HTB2

 

65

20103247

Lê Minh

Viên

CK01HTB2

 

66

20103248

Đoàn Xuân

Viễn

CK01HTB2

 

67

20103311

Phan Bá

Vinh

CK01HTB2

 

68

20103341

Đào Hoàng

CK01HTB2

 

 

KHÓA 2002

GVCN: HT1-Phan Thị Mai      Hà, HT2-Nguyễn Như        Mai

STT

MSSV

HO

TEN

TENLOP

1

20200103

Phạm Hồng

Ân

CK02BHT1

2

20200026

Chu Quốc

Anh

CK02BHT1

3

20200032

Huỳnh Phạm Tuấn

Anh

CK02BHT1

4

20200042

Lương Quý Tuấn

Anh

CK02BHT1

5

20200051

Nguyễn Lương Thọ

Anh

CK02BHT1

6

20200148

Lê Vũ

Bằng

CK02BHT1

7

20203508

Lê Nguyên

Bảo

CK02BHT1

8

20200457

Võ Ngọc

Dũng

CK02BHT1

9

20203528

Huỳnh Trung Nhật

Duy

CK02BHT1

10

20200398

Trương Đình

Duy

CK02BHT1

11

20203576

Trịnh Vũ Hồng

Hạnh

CK02BHT1

12

20203565

Phạm Đắc

CK02BHT1

13

20203568

Chu Thanh

Hải

CK02BHT1

14

20200805

Nguyễn Trọng

Hiếu

CK02BHT1

15

20201158

Vũ Thị Thu

Hương

CK02BHT1

16

20200984

Đàm Công

Huy

CK02BHT1

17

20203601

Trần Thị Cẩm

Huyền

CK02BHT1

18

20203615

Phạm Văn

Khánh

CK02BHT1

19

20201241

Lê Đăng

Khoa

CK02BHT1

20

20201249

Nguyễn Đăng

Khoa

CK02BHT1

21

20201305

Lê Trần Trung

Kiên

CK02BHT1

22

20201395

Phùng Vũ

CK02BHT1

23

20201417

Dương Nguyễn Khánh

Linh

CK02BHT1

24

20201516

Lê Trần  Văn

Luyện

CK02BHT1

25

20203546

Trịnh Hải

Đăng

CK02BHT1

26

20200505

Lê Trần

Đạt

CK02BHT1

27

20203655

Vũ Ngọc

Nam

CK02BHT1

28

20203666

Nguyễn Văn

Nhân

CK02BHT1

29

20203670

Đỗ Hồng

Nhật

CK02BHT1

30

20201860

Nguyễn Thị Ngọc

Như

CK02BHT1

31

20201870

Nguyễn Lê

Ninh

CK02BHT1

32

20200606

Trần Nguyễn Minh

Đức

CK02BHT1

33

20202022

Nguyễn Thùy

Phương

CK02BHT1

34

20201983

Nguyễn Phi

Phụng

CK02BHT1

35

20202130

Trần Văn

Quân

CK02BHT1

36

20203687

Hà Xuân

Quang

CK02BHT1

37

20202087

Nguyễn Huy

Quang

CK02BHT1

38

20202214

Đặng Minh

Sơn

CK02BHT1

39

20202250

Phạm Thanh

Sơn

CK02BHT1

40

20202284

Dương Hữu

Tâm

CK02BHT1

41

20202342

Ngô Thị Hồng

Thanh

CK02BHT1

42

20200100

Nguyễn Hoàn

Ân

CK02BHT2

43

20200061

Nguyễn Trần Quốc

Anh

CK02BHT2

44

20200617

Đinh Hoàng

Giang

CK02BHT2

45

20200764

Lã Thu

Hậu

CK02BHT2

46

20200755

Trương Diệu

Hạnh

CK02BHT2

47

20203579

Huỳnh Chí

Hiếu

CK02BHT2

48

20203602

Lê Thế

Hùng

CK02BHT2

49

20201284

Ngô Lê Mai

Khôi

CK02BHT2

50

20201424

Lương Mai

Linh

CK02BHT2

51

20201436

Phạm Bảo

Linh

CK02BHT2

52

20201478

Trần Nguyễn Hoàng

Long

CK02BHT2

53

20203673

Tô Quỳnh

Như

CK02BHT2

54

20203677

Nguyễn Quốc

Phong

CK02BHT2

55

20202014

Nguyễn Hữu

Phương

CK02BHT2

56

20201962

Nguyễn Hoàng

Phúc

CK02BHT2

57

20203691

Nguyễn Hồng

Quân

CK02BHT2

58

20203688

Nguyễn Ngọc

Quang

CK02BHT2

59

20202145

Trần Văn

Quốc

CK02BHT2

60

20202204

Nguyễn Phú

CK02BHT2

61

20202219

Huỳnh Chí

Sơn

CK02BHT2

62

20203718

Võ Thành

Tâm

CK02BHT2

63

20203733

Trương Nhu

Thắng

CK02BHT2

64

20203729

Phan Mạnh

Thành

CK02BHT2

65

20203736

Nguyễn Phước

Thiện

CK02BHT2

66

20202555

Nguyễn Đức

Thịnh

CK02BHT2

67

20202619

Phan Văn

Thuận

CK02BHT2

68

20202628

Cao Thị Bích

Thúy

CK02BHT2

69

20202638

Nguyễn Thị

Thủy

CK02BHT2

70

20202796

Nguyễn Trần Nhân

Tri

CK02BHT2

71

20202816

Lý Ngọc

Trí

CK02BHT2

72

20202807

Nguyễn Bảo

Trinh

CK02BHT2

73

20202949

Võ Minh

Trường

CK02BHT2

74

20202965

Cấn Trung

Tuấn

CK02BHT2

75

20202997

Nguyễn Châu

Tuấn

CK02BHT2

76

20203067

Nguyễn Thị

Tuyết

CK02BHT2

77

20203791

Trương Quốc

Uy

CK02BHT2

78

20203170

Lý ái

Vân

CK02BHT2

79

20203290

Lê Khắc Huy

CK02BHT2

80

20203805

Trần Thanh Trấn

CK02BHT2

81

20203353

Trương Thị Mai

Xuân

CK02BHT2

 

KHÓA 2003

GVCN: HT1 - Đỗ Ngọc           Hiền, HT2 - Nguyễn Vạng Phúc  Nguyên

STT

MSSV

HO

TEN

TENLOP

1

20300128

Mai Thiên

Ân

CK03LHT1

2

20300140

Đoàn Trương Hoài

Bảo

CK03LHT1

3

20300150

Lê Hoài

Bảo

CK03LHT1

4

20300182

Trần Hồng

Bích

CK03LHT1

5

20300252

Trịnh Thành Phương

Châu

CK03LHT1

6

20300349

Nguyễn Cao

Cường

CK03LHT1

7

20300420

Đoàn Thị Tường

Duy

CK03LHT1

8

20300461

Văn Ngọc

Duy

CK03LHT1

9

20300847

Tạ Vũ Thu

Hằng

CK03LHT1

10

20300733

Nguyễn Hải

CK03LHT1

11

20300870

Nguyễn Xuân

Hiến

CK03LHT1

12

20301182

Đậu Tấn

Hưng

CK03LHT1

13

20301200

Nguyễn Ngọc

Hưng

CK03LHT1

14

20301025

Nguyễn Thế

Hòa

CK03LHT1

15

20301033

Trần Thị Thái

Hòa

CK03LHT1

16

20301037

Võ Hữu

Hòa

CK03LHT1

17

20301225

Võ Thị Kim

Hương

CK03LHT1

18

20301092

Nguyễn Quang

Huy

CK03LHT1

19

20301115

Trần Quang

Huy

CK03LHT1

20

20301116

Trần Quang

Huy

CK03LHT1

21

20301252

Nguyễn Tuấn

Khanh

CK03LHT1

22

20301276

Trần Duy

Khánh

CK03LHT1

23

20301299

Đinh Anh

Khoa

CK03LHT1

24

20301307

Huỳnh Đăng

Khoa

CK03LHT1

25

20301313

Lê Phong Đăng

Khoa

CK03LHT1

26

20301320

Nguyễn Đăng

Khoa

CK03LHT1

27

20301355

Nguyễn Minh

Khôi

CK03LHT1

28

20301376

Nguyễn Trung

Kiên

CK03LHT1

29

20301399

Lê Bá

Kỳ

CK03LHT1

30

20301443

Lê Ngọc

CK03LHT1

31

20301458

Lê Thị Ngọc

Liễu

CK03LHT1

32

20301545

Trần Nam

Long

CK03LHT1

33

20301577

Nguyễn Kinh

Luân

CK03LHT1

34

20301627

Trần Quang

Mạnh

CK03LHT1

35

20301891

Võ Lê

Nguyên

CK03LHT1

36

20301920

Đặng Đình

Nhân

CK03LHT1

37

20301924

Hồ Lữ Thùy

Nhân

CK03LHT1

38

20301959

Chung Hào

Nhiên

CK03LHT1

39

20302053

Trần Thanh

Phong

CK03LHT1

40

20302071

Phạm Văn

Phú

CK03LHT1

41

20302727

Trần Hoài

Thông

CK03LHT1

42

20300516

Trần Minh

Dũng

CK03LHT2

43

20302048

Tô Ngọc Huy

Phong

CK03LHT2

44

20302066

Ngô Sĩ

Phú

CK03LHT2

45

20302077

Vũ Hoàng Hải

Phú

CK03LHT2

46

20302251

Trần Khoa

Quân

CK03LHT2

47

20302228

Trần Ngọc Vinh

Quang

CK03LHT2

48

20302277

Nguyễn Thị Phương

Quyên

CK03LHT2

49

20302325

Phùng Lê Nhật

Sang

CK03LHT2

50

20302339

Dương Hải

Sơn

CK03LHT2

51

20302423

Nguyễn Hồ Thanh

Tâm

CK03LHT2

52

20302428

Nguyễn Thanh

Tâm

CK03LHT2

53

20302397

Lý Quốc

Tài

CK03LHT2

54

20302482

Nguyễn Duy

Thanh

CK03LHT2

55

20302501

Lâm Hồng

Thái

CK03LHT2

56

20302567

Nguyễn Hữu Phương

Thảo

CK03LHT2

57

20302583

Nguyễn Viết

Thảo

CK03LHT2

58

20302586

Trần Đinh Duy

Thảo

CK03LHT2

59

20302732

Trần Văn

Thơm

CK03LHT2

60

20302807

Đoàn Vũ

Thường

CK03LHT2

61

20302821

Đoàn Thiện

Tiến

CK03LHT2

62

20302827

Lê Minh

Tiến

CK03LHT2

63

20302844

Trần Thanh

Tiến

CK03LHT2

64

20303306

Ngô Cát

Tường

CK03LHT2

65

20303308

Nguyễn Hữu

Tường

CK03LHT2

66

20302952

Nguyễn Ngọc

Trâm

CK03LHT2

67

20302936

Nguyễn Thu

Trang

CK03LHT2

68

20302980

Đàm Huỳnh Trinh

Trinh

CK03LHT2

69

20303027

An Thành

Trung

CK03LHT2

70

20303044

Lê Kiên

Trung

CK03LHT2

71

20303063

Nguyễn Tiết

Trung

CK03LHT2

72

20303075

Trần Nam

Trung

CK03LHT2

73

20303140

Đặng Anh

Tuấn

CK03LHT2

74

20303183

Nguyễn Quang

Tuấn

CK03LHT2

75

20303206

Trịnh Anh

Tuấn

CK03LHT2

76

20303134

Võ Minh

Tuân

CK03LHT2

77

20303253

Nguyễn Minh

CK03LHT2

78

20303229

Lê Việt Diễm

Tuyết

CK03LHT2

79

20303319

Phạm Văn

Uy

CK03LHT2

80

20303377

Nguyễn Đức

Việt

CK03LHT2

81

20303397

Đặng Quang

Vinh

CK03LHT2

82

20303422

Trịnh Quang

Vinh

CK03LHT2

83

20303491

Đặng Thiên

Vương

CK03LHT2

84

20303457

Nguyễn Công Minh

CK03LHT2

 

KHÓA 2004

GVCN : Nguyễn Tuấn       Anh

 

STT

MSSV

HO

TEN

TENLOP

Ghi chu

1

20400004

Hoàng Trần Vĩnh

An

CK04LHT1

 

2

20400276

Đinh Thành

Công

CK04LHT1

 

3

20400378

Nguyễn Huy

Du

CK04LHT1

 

4

20404100

Trần Tiên

Dung

CK04LHT1

 

5

20400405

Nguyễn

Duy

CK04LHT1

 

6

20400430

Trần Ngọc

Duy

CK04LHT1

 

7

20400759

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

CK04LHT1

 

8

20400743

Hoàng Ly

Hạ

CK04LHT1

 

9

20400744

Huỳnh Minh

Hạnh

CK04LHT1

 

10

20404167

Huỳnh Gia

CK04LHT1

 

11

20400787

Nguyễn Chí

Hiếu

CK04LHT1

 

12

20400791

Nguyễn Thị Ngọc

Hiếu

CK04LHT1

 

13

20400798

Phạm Trọng

Hiếu

CK04LHT1

 

14

20400858

Lê Thúc

Hoàng

CK04LHT1

 

15

20404261

Lữ Sỹ

Hùng

CK04LHT1

 

16

20400959

Ngô Hải

Huy

CK04LHT1

 

17

20401108

Lê Nguyễn Ngọc

Hy

CK04LHT1

 

18

20401228

Đinh Tấn

Khỏe

CK04LHT1

 

19

20404313

Nguyễn Ngọc

Kim

CK04LHT1

 

20

20401267

Nguyễn Thiên

Kim

CK04LHT1

 

21

20401333

Nguyễn Thị

Liễu

CK04LHT1

 

22

20401399

Nguyễn Hoàng

Long

CK04LHT1

 

23

20404338

Nguyễn Hoàng

Long

CK04LHT1

 

24

20404339

Nguyễn Hữu

Long

CK04LHT1

 

25

20404342

Vũ Đình

Long

CK04LHT1

 

26

20401434

Bùi Đức

Luân

CK04LHT1

 

27

20401441

Nguyễn Minh

Luân

CK04LHT1

 

28

20401478

Nguyễn Thị Viết

CK04LHT1

 

29

20401514

Dương Quang

Minh

CK04LHT1

 

30

20401579

Ngô Quang

Nam

CK04LHT1

 

31

20404400

Trần Bảo

Nguyên

CK04LHT1

 

32

20401812

Huỳnh Minh

Nhựt

CK04LHT1

 

33

20400549

Lê Gia

Điền

CK04LHT1

 

34

20404420

Nguyễn Hữu

Phi

CK04LHT1

 

35

20401978

Hồ Linh

Phước

CK04LHT1

 

36

20401980

Lê Đạt

Phước

CK04LHT1

 

37

20402089

Bùi Duy

Quyền

CK04LHT1

 

38

20402274

Lu Tùng

Thanh

CK04LHT1

 

39

20402291

Trịnh Hoàng Thiên

Thanh

CK04LHT1

 

40

20402367

Nguyễn Thanh

Thảo

CK04LHT1

 

41

20404582

Ngô Văn

Thiết

CK04LHT1

 

42

20402629

Đỗ Thị Kim

Tiền

CK04LHT1

 

43

20403050

Hồ Văn

Tước

CK04LHT1

 

44

20402844

Vũ Bảo

Trung

CK04LHT1

 

45

20403192

Lê Hoài

CK04LHT1

 

46

20400002

Đặng Khiết

An

CK04LHT2

 

47

20400050

Nguyễn Ngọc

Anh

CK04LHT2

 

48

20400111

Nguyễn Hoàng

Bách

CK04LHT2

 

49

20400206

Đào Đăng

Cảnh

CK04LHT2

 

50

20404054

Cao Văn

Chanh

CK04LHT2

 

51

20400280

Nguyễn Hữu

Công

CK04LHT2

 

52

20400302

Đỗ Quang

Cường

CK04LHT2

 

53

20400504

Trần Công

Dứt

CK04LHT2

 

54

20400825

Đào Xuân

Hiệp

CK04LHT2

 

55

20400921

Trương Nhựt

Hồng

CK04LHT2

 

56

20400846

Lê Minh

Hoàn

CK04LHT2

 

57

20400863

Nguyễn Duy

Hoàng

CK04LHT2

 

58

20401063

Hoàng Việt

Hưng

CK04LHT2

 

59

20400960

Nguyễn Anh

Huy

CK04LHT2

 

60

20404249

Đặng Văn

Huynh

CK04LHT2

 

61

20401122

Nguyễn Ngọc

Khang

CK04LHT2

 

62

20401445

Phạm Thành

Luân

CK04LHT2

 

63

20401504

Phạm Thế

Mẫn

CK04LHT2

 

64

20401552

Trần

Minh

CK04LHT2

 

65

20401669

Hoàng Thị Bảo

Ngọc

CK04LHT2

 

66

20401685

Tô Thị Kim

Ngọc

CK04LHT2

 

67

20401738

Cao Hồng

Nhãn

CK04LHT2

 

68

20400567

Trần Đức

Đoan

CK04LHT2

 

69

20402030

Phạm Duy

Quang

CK04LHT2

 

70

20402072

Nguyễn Văn

Quốc

CK04LHT2

 

71

20402168

Nguyễn Minh

Sơn

CK04LHT2

 

72

20402198

Nguyễn Hữu

Tài

CK04LHT2

 

73

20404511

Võ Anh

Tài

CK04LHT2

 

74

20402410

Nguyễn Hoàng

Thắng

CK04LHT2

 

75

20402277

Mai Chí

Thanh

CK04LHT2

 

76

20404546

Nguyễn Xuân

Thành

CK04LHT2

 

77

20402433

Biện Công

Thế

CK04LHT2

 

78

20404627

Nguyễn Hoàng

Tiến

CK04LHT2

 

79

20404656

Lê Thị

Trâm

CK04LHT2

 

80

20402887

Bùi Thanh

Tuấn

CK04LHT2

 

81

20402894

Đinh Văn

Tuấn

CK04LHT2

 

82

20402931

Nguyễn Quốc

Tuấn

CK04LHT2

 

83

20404721

Phan Minh

Tuấn

CK04LHT2

 

84

20404722

Phan Ngô Minh

Tuấn

CK04LHT2

 

85

20404730

Phạm Ngọc

CK04LHT2

 

86

20403124

Hoàng Quốc

Việt

CK04LHT2

 

87

20403218

Phạm Hoài

CK04LHT2

 

88

20403219

Phạm Trần

CK04LHT2

 

 

KHÓA 2005

GVCN: Phan T Mai Ha

TT

Mã SV

Họ lót SV

Tên SV

Ngày sinh

Tên lớp

1

20500007

Nguyễn Phước

An

220387

CK05LHT1

2

20500170

Đỗ Văn

Bắc

020487

CK05LHT1

3

20500291

Cao Văn

Chua

010185

CK05LHT1

4

20500301

Bùi Nguyễn Hoàng

Chương

220187

CK05LHT1

5

20500379

Võ Bá

Danh

040987

CK05LHT1

6

20500401

Hồ Thị Phương

Dung

251286

CK05LHT1

7

20500415

Cao Phương

Duy

201087

CK05LHT1

8

20500447

Phan Ngọc Xuân

Duy

060287

CK05LHT1

9

20500461

Trương Phúc

Duy

250783

CK05LHT1

10

20500539

Phạm Minh

Dương

090986

CK05LHT1

11

20500484

Lê Quốc

Dũng

281186

CK05LHT1

12

20501095

Trần Quang

Huy

131087

CK05LHT1

13

20501200

Nguyễn Thị

Hương

290887

CK05LHT1

14

20500778

Nguyễn Xuân

Hải

070887

CK05LHT1

15

20500780

Phan Xuân

Hải

091182

CK05LHT1

16

20500796

Lê Văn

Hảo

040987

CK05LHT1

17

20501250

Lê Tấn Nguyên

Khánh

110287

CK05LHT1

18

20501252

Mai Ngọc

Khánh

081784

CK05LHT1

19

20501262

Trần Bảo

Khánh

100487

CK05LHT1

20

20501438

Ngô Quang

Liêm

150587

CK05LHT1

21

20501507

Nguyễn Thị Kim

Loan

200885

CK05LHT1

22

20501409

Nguyễn Tùng

Lâm

010387

CK05LHT1

23

20501754

Nguyễn Nhật

Nam

100185

CK05LHT1

24

20501731

Đoàn Hoài

Nam

170187

CK05LHT1

25

20501732

Đồng Sĩ

Nam

161186

CK05LHT1

26

20501810

Đoàn Đức

Nghĩa

070287

CK05LHT1

27

20501911

Dương Thị

Nguyệt

180286

CK05LHT1

28

20501986

Trần Thị Kim

Nhung

250187

CK05LHT1

29

20502151

Lý Kiến

Phương

050285

CK05LHT1

30

20502166

Nguyễn Như

Phương

190984

CK05LHT1

31

20502190

Võ Hồ Lan

Phương

050186

CK05LHT1

32

20502089

Hồ Quang

Phúc

280387

CK05LHT1

33

20502225

Lê Minh

Quang

280187

CK05LHT1

34

20502240

Nguyễn Văn

Quang

120187

CK05LHT1

35

20502383

Đỗ Thanh

Sơn

160686

CK05LHT1

36

20502710

Nguyễn Thị Ngọc

Thi

300387

CK05LHT1

37

20502840

Trần

Thuận

240387

CK05LHT1

38

20502872

Lê Ngọc Anh

Thư

150387

CK05LHT1

39

20502890

Hà Tuyết

Thường

130387

CK05LHT1

40

20502589

Đặng Hữu

Thành

120986

CK05LHT1

41

20503204

Nguyễn Phước

Trung

120187

CK05LHT1

42

20503205

Nguyễn Quốc

Trung

031286

CK05LHT1

43

20503140

Phạm Văn

Trí

060587

CK05LHT1

44

20503343

Phạm Dương

Tuấn

240686

CK05LHT1

45

20502472

Nguyễn Thanh

Tâm

030587

CK05LHT1

46

20503394

Cao Viết

170687

CK05LHT1

47

20503395

Đặng Nguyễn Mỹ

131286

CK05LHT1

48

20503544

Lê Quang

Vinh

060687

CK05LHT1

49

20503487

Nguyễn Thị Thúy

Vân

060387

CK05LHT1

50

20503614

Nguyễn Đình Sơn

Vương

010187

CK05LHT1

51

20503645

Nguyễn Thanh

Xuân

190286

CK05LHT1

52

20500110

Lê Bảo

Ân

100887

CK05LHT1

53

20500120

Trần Việt

Ân

051086

CK05LHT1

54

20500669

Phan Bá

Đức

070487

CK05LHT1

1

20504002

Nguyễn Lâm Trấn

An

091287

CK05LHT2

2

20504011

Nguyễn Quốc

Bảo

010187

CK05LHT2

3

20504012

Phạm Quốc

Bảo

270487

CK05LHT2

4

20504014

Trần

Bắc

060787

CK05LHT2

5

20504023

Đoàn Công

Chính

250487

CK05LHT2

6

20504038

Mã Bá Khánh

Duy

241187

CK05LHT2

7

20504041

Trần Quang

Duy

040178

CK05LHT2

8

20504046

Trần Tấn

Dũng

091087

CK05LHT2

9

20504089

Nguyễn Quang

Hoài

240487

CK05LHT2

10

20504114

Nguyễn Thái

Hưng

120986

CK05LHT2

11

20504070

Dương Thị Thúy

Hạnh

150587

CK05LHT2

12

20504127

Lê Phạm Đăng

Khoa

260886

CK05LHT2

13

20504128

Nguyễn Đăng

Khoa

    87

CK05LHT2

14

20504144

Phạm Thị Yến

Linh

020185

CK05LHT2

15

20504141

Nguyễn Phước

Lập

080687

CK05LHT2

16

20504151

Lê Hữu

Lộc

040187

CK05LHT2

17

20504167

Nguyễn Lê

Minh

040786

CK05LHT2

18

20504169

Phạm Quốc

Minh

270986

CK05LHT2

19

20504341

Nguyễn Thị Thúy

020787

CK05LHT2

20

20504172

Bùi Nguyễn Hoài

Nam

021287

CK05LHT2

21

20504180

Nguyễn Đại

Nguyên

030287

CK05LHT2

22

20504188

Bùi Đức

Nhật

120487

CK05LHT2

23

20504189

Hồ Minh

Nhựt

100987

CK05LHT2

24

20504195

Đặng Thanh

Phong

211087

CK05LHT2

25

20504204

Hoàng Đại

Phương

021187

CK05LHT2

26

20504206

Tăng Mỹ

Phương

080987

CK05LHT2

27

20504200

Nguyễn Đình

Phúc

260287

CK05LHT2

28

20504221

Phạm Thị Thanh

Quỳnh

010987

CK05LHT2

29

20504267

Nguyễn Lê Hải

Thuận

090987

CK05LHT2

30

20504276

Nguyễn Nữ Kiều

Thư

260187

CK05LHT2

31

20504252

Kiều Võ Ngọc

Thảo

160186

CK05LHT2

32

20504305

Trương Quang

Trung

051187

CK05LHT2

33

20504319

Phạm Tấn

Tuyển

141286

CK05LHT2

34

20504316

Trương Thanh

Tuấn

040687

CK05LHT2

35

20504231

Lê Thanh

Tâm

270287

CK05LHT2

36

20504232

Nguyễn Ngọc

Tâm

310783

CK05LHT2

37

20504228

Phạm Phú Anh

Tài

010587

CK05LHT2

38

20504326

Trần Thanh

Tùng

240287

CK05LHT2

39

20504320

Bùi Hoàng

280487

CK05LHT2

40

20504332

Nguyễn Ngọc

Văn

020585

CK05LHT2

41

20404779

Nguyễn Tài

Xuân

100781

CK05LHT2

42

20504006

Bùi Phạm Hồng

Ân

141087

CK05LHT2

43

20504058

Nguyễn Tài

Đức

070387

CK05LHT2

44

20504329

Nguyễn Văn

út

101085

CK05LHT2

 

 

KHÓA 2006

GVCN: Nguyễn Văn Chung

TT

MSSV

HỌ

TÊN SV

NG.SINH

LỚP

Ghi chu

1

20600014

Lương Ngọc

An

300188

CK06BHT1

 

2

20604006

Bùi Xuân Kỳ

Anh

070586

CK06BHT1

 

3

20600179

Võ Văn

Cẩm

091087

CK06BHT1

 

4

20604054

Đặng Thành

Chỉ

260487

CK06BHT1

 

5

20600281

Dương Hoàng

Danh

260488

CK06BHT1

 

6

20600285

Lương Trần Công

Danh

100888

CK06BHT1

 

7

20604087

Võ Anh

Đào

140288

CK06BHT1

 

8

20600456

Lưu Thành

Đạt

041288

CK06BHT1

 

9

20600457

Ngô Quốc

Đạt

020688

CK06BHT1

 

10

20600302

Nguyễn Hồng Xuân

Diễm

280488

CK06BHT1

 

11

20600307

Nguyễn Bình Phương

Do

200188

CK06BHT1

 

12

20600549

Văn Công

Đức

201288

CK06BHT1

 

13

20600370

Võ Ngọc

Duyên

250888

CK06BHT1

 

14

20600596

Hồ Văn

Hải

030688

CK06BHT1

 

15

20604123

Trần Nguyên

Hăn

100587

CK06BHT1

 

16

20600641

Nguyễn Lâm

Hạnh

080388

CK06BHT1

 

17

20600770

Nguyễn Xuân

Hoàn

161088

CK06BHT1

 

18

20600778

Đỗ Minh

Hoàng

050886

CK06BHT1

 

19

20600965

Nguyễn Văn

Hùng

200788

CK06BHT1

 

20

20604175

Chu Trung

Hưng

010287

CK06BHT1

 

21

20604165

Nguyễn Văn Thanh

Huy

150988

CK06BHT1

 

22

20604166

Trương Thế

Huy

301088

CK06BHT1

 

23

20601100

Nguyễn Thiện Thanh

Khiêm

091085

CK06BHT1

 

24

20601158

Nguyễn Thị Minh

Khuyên

190287

CK06BHT1

 

25

20601166

Đỗ Châu

Kiên

130688

CK06BHT1

 

26

20601389

Nguyễn Hữu

Lợi

050387

CK06BHT1

 

27

20601319

Nguyễn Hoàng

Long

180788

CK06BHT1

 

28

20601364

Võ Phan Cửu

Long

060588

CK06BHT1

 

29

20601397

Đinh Quốc

Luân

180187

CK06BHT1

 

30

20601410

Nguyễn Thành

Luân

120288

CK06BHT1

 

31

20604240

Huỳnh Hoàng

Minh

280888

CK06BHT1

 

32

20601497

Võ Quang

Minh

190186

CK06BHT1

 

33

20604250

Lê Văn

Mum

180787

CK06BHT1

 

34

20604269

Phạm Thế

Nguyên

220387

CK06BHT1

 

35

20604285

Võ Văn

Nhân

121087

CK06BHT1

 

36

20601687

Nguyễn Hữu

Nhật

110588

CK06BHT1

 

37

20601726

Trần Hữu

Ninh

160988

CK06BHT1

 

38

20604297

Vũ Thế Kiều

Oanh

010588

CK06BHT1

 

39

20601740

Tạ Tấn

Phát

251287

CK06BHT1

 

40

20601765

Nguyễn Phan Hải

Phong

020288

CK06BHT1

 

41

20601889

Lê Bá

Quang

260687

CK06BHT1

 

42

20601969

Mai Lệ

Quyên

120388

CK06BHT1

 

43

20601997

Đặng Việt

Sang

201288

CK06BHT1

 

44

20602111

Lư Đắc Nhân

Tâm

210688

CK06BHT1

 

45

20602093

Trịnh Ngọc

Tặng

020582

CK06BHT1

 

46

20602269

Dương Văn

Thạch

040684

CK06BHT1

 

47

20602297

Phan Tiến

Thắng

051288

CK06BHT1

 

48

20604358

Đặng Đình

Thanh

040388

CK06BHT1

 

49

20604390

Nguyễn Minh

Thịnh

080187

CK06BHT1

 

50

20602514

Dương Hoàng Ngọc

Tín

210188

CK06BHT1

 

51

20602562

Huỳnh Quốc

Toản

210888

CK06BHT1

 

52

20602631

Hồ Viết

Trí

230284

CK06BHT1

 

53

20602685

Đặng Quang

Trung

180487

CK06BHT1

 

54

20604469

Bùi Hoàng

280487

CK06BHT1

 

55

20602764

Chu Thanh

Tuấn

100887

CK06BHT1

 

56

20602814

Tạ Minh

Tuấn

210688

CK06BHT1

 

57

20602917

Nguyễn Kế

Tường

160688

CK06BHT1

 

58

20602843

Trần Hoàng

Tuyên

310886

CK06BHT1

 

59

20602973

Nguyễn Đăng

Viễn

101188

CK06BHT1

 

60

20603095

Võ Hữu Hoàng

010287

CK06BHT1

 

61

20604503

Phan Nhật

Vương

011186

CK06BHT1

 

 

 

KHÓA 2007

GVCN: Nguyễn Trí Dũng

 

TT

F_MASV

HOLOT

TEN

LỚP

1

20700140

TRAN THAI

BAO

CK07HT1

2

20702003

MAI LE TRUC

QUYNH

CK07HT1

3

20702931

HOANG QUOC

VIET

CK07HT1

4

20701287

NGUYEN THI THUY

LINH

CK07HT1

5

20701207

LE DUC

KIET

CK07HT1

6

20702248

NGUYEN XUAN

THANH

CK07HT1

7

20701291

PHAM HUONG

LINH

CK07HT1

8

20701436

DOAN TAN

MANH

CK07HT1

9

20701407

NGUYEN CONG

LUAN

CK07HT1

10

20701462

LE NGUYEN NGOC

MINH

CK07HT1

11

20703013

HO HOANG

VU

CK07HT1

12

20701676

NGUYEN THUONG

NHAN

CK07HT1

13

20701087

NGUYEN DUY

KHANH

CK07HT1

14

20701915

DUONG MINH

QUANG

CK07HT1

15

20700894

NGUYEN THI KIM

HONG

CK07HT1

16

20700008

LE HUU

AN

CK07HT1

17

20700070

PHAN VO NGUYET

ANH

CK07HT1

18

20702507

PHAM NGOC

TINH

CK07HT1

19

20702796

MAI VAN DUC

TUYEN

CK07HT1

20

20701649

VU BINH

NGUYEN

CK07HT1

21

20700601

HUYNH TRUONG

GIANG

CK07HT1

22

20703050

TRUONG NGOC ANH

VU

CK07HT1

23

20700213

DOAN KHAC

CHIEN

CK07HT1

24

20701948

TRAN LE

QUANG

CK07HT1

25

20702040

VU THI

SINH

CK07HT1

26

20702524

NGUYEN SONG

TOAN

CK07HT1

27

20701457

HO NGOC

MINH

CK07HT1

28

20700617

VU TRUONG

GIANG

CK07HT1

29

20701901

TONG HOANG

PHUOC

CK07HT1

30

20702846

HUYNH THE THIEN

TUNG

CK07HT1

31

20701697

NGUYEN DUC

NHAT

CK07HT1

32

20701741

NGUYEN KHAI

NHUT

CK07HT1

33

20703068

DINH THI

XINH

CK07HT1

34

20701420

NGUYEN VAN

LUC

CK07HT1

35

20701562

NGUYEN HUU

NGHIEP

CK07HT1

36

20702333

HUYNH NGUYEN CANH

THINH

CK07HT1

37

20702720

TON THAT XUAN

TRUONG

CK07HT1

38

20701401

NGUYEN THANH

LUAN

CK07HT1

39

20702325

HOANG VAN

THIEU

CK07HT1

40

20701219

NGUYEN KHANH

KY

CK07HT1

41

20702103

HUYNH THANH

TAM

CK07HT1

42

20700051

LY MONG BAO

ANH

CK07HT1

43

20703014

HO THANH

VU

CK07HT1

44

20702984

PHAN TRUONG

VINH

CK07HT1

45

20701484

QUAN DUY

MINH

CK07HT1

46

20704424

PHAM DUC

TAI

CK07HT2

47

20704520

DO VO

TOAN

CK07HT2

48

20704392

VU THI

PHUONG

CK07HT2

49

20704308

MAI VAN

MINH

CK07HT2

50

20704380

PHAM THANH

PHUC

CK07HT2

51

20704541

NGUYEN VAN

TRIEU

CK07HT2

52

20704172

NGUYEN PHUOC

HIEN

CK07HT2

53

20704530

DANG VAN

TRA

CK07HT2

54

20704468

TRAN NHAT TRUONG

THIEN

CK07HT2

55

20704203

BUI DUC

HUY

CK07HT2

56

20704229

NGUYEN VAN

HUONG

CK07HT2

57

20704168

PHAM TRONG

HIEU

CK07HT2

58

20704385

NGUYEN DUY

PHUONG

CK07HT2

59

20704383

NGUYEN THI MY

PHUNG

CK07HT2

60

20704111

VO THI ANH

DAO

CK07HT2

61

20704002

HUYNH HUU

AN

CK07HT2

62

20704395

NGUYEN DANG

QUANG

CK07HT2

63

20704132

NGUYEN VIET

DUC

CK07HT2

64

20704502

NGO TRUNG

THU

CK07HT2

65

20704634

NGUYEN NGOC KIEU

TRANG

CK07HT2

66

20704069

LE MINH

CONG

CK07HT2

67

20704448

NGUYEN VAN

THANH

CK07HT2

68

20704209

PHAN NHAT

HUY

CK07HT2

69

20704332

LE BAO

NGHIA

CK07HT2

70

20704279

TRAN QUOC

LONG

CK07HT2

71

20704475

HONG NGOC

THINH

CK07HT2

72

20704578

LY MINH

TUAN

CK07HT2

73

20704361

PHAN TRUNG

ON

CK07HT2

74

20704003

HUYNH TAN

AN

CK07HT2

75

20704618

LE HUNG

VI

CK07HT2

76

20704143

NGUYEN HOANG

HAI

CK07HT2

 

KHÓA 2008

GVCN: Nguyễn T Phương Quyên

TT

Mssv

Ho

ten

1

20800047

Nguyễn Đức

Anh    

2

20800082

Võ Phương

Anh    

3

20800134

Lý Nhật

Bình   

4

20800176

Nguyễn Phạm Thanh

Châu   

5

20800325

Trần Hoàng

Duy    

6

20800474

Chu Anh

Đức    

7

20800551

Phạm Lý Nhật

Hà     

8

20800586

Nguyễn Văn

Hải    

9

20800807

Tạ Ngọc

Huy    

10

20801049

Trần Chi

Lăng   

11

20801042

Phan Ngọc

Lan    

12

20801181

Trần Ngọc

Lợi    

13

20801175

Nguyễn

Lợi    

14

20801130

Ngô Trường

Long   

15

20801188

Nguyễn Hoàng

Luân   

16

20801543

Huỳnh Ng Thanh

Phong  

17

20801624

Nguyễn Thị Lan

Phương 

18

20801710

Nguyễn Văn

Quân   

19

20802034

Đỗ Duy

Thắng  

20

20802184

Lê Kế

Thư    

21

20802145

Trần Văn

Thu    

22

20802287

Đào Thị

Trang  

23

20802580

Hà Thị Thuý

Vân    

24

20802632

Nguyễn Thế

Vinh   

25

20802689

Trương Hồng

Vũ     

 

 

KHÓA 2009

GVCN: Bùi T Kim Dung

STT

MSSV

HỌ

TÊN

1

20904012

Hồ Hoàng

Anh

2

20904022

Nguyễn Thị Huyền

Anh

3

20904034

Đinh Ngọc

Bảo

4

20904046

Trần Thị

Bình

5

20900204

Trần Minh

Cảnh

6

20904058

Mai Nguyễn Hoài

Châu

7

20904056

Lê Thi Diễm

Châu

8

20900463

Trịnh Hoàng

Dũng

9

20900387

Lê Bá

Duy

10

20900487

Trần Thái

Dương

11

20904135

Lương Khánh

Đạt

12

20904146

Phan Duy

Đoan

13

20904159

Tống Trường

Giang

14

20904169

Trần Mỹ

15

20904175

Trần Khánh

Hải

16

20904172

Lê Phan Phú

Hải

17

20900746

Trương Văn

Hải

18

20900774

Dương Ngọc

Hân

19

20904191

Đinh Quan

Hậu

20

20904208

Võ Quốc

Hiệp

21

20904220

Nguyễn Huy

Hoàn

22

20904223

Nguyễn Huy

Hoàng

23

20901028

Nguyễn Văn

Huy

24

20904267

Dương Thu

Hương

25

20901139

Nguyễn Văn

Hữu

26

20904309

Võ Trung

Kiên

27

20901145

Nguyễn Đỗ

Kha

28

20904285

Lê Hoàng Vĩnh

Khánh

29

20901188

Phan Hoàng

Khánh

30

20904301

Nguyễn Giang

Khoa

31

20901366

Nguyễn Văn

Lệnh

32

20904345

Trịnh Thị Thanh

Loan

33

20901451

Ngô Hiếu

Lộc

34

20904367

Nguyễn Thị Tuyết

Mai

35

20904365

Đỗ Thị Phương

Mai

36

20904391

Nguyễn Quốc

Nam

37

20904387

Lâm Trần Hải

Nam

38

20904469

Nguyễn Lê Xuân

Nữ

39

20904403

Nguyễn Thị Thủy

Ngân

40

20904399

Dương Kim

Ngân

41

20904405

Nguyễn Bùi Quân

Nghi

42

20904452

Lê Thị Yên

Nhi

43

20904464

Nguyễn Thị Ái

Như

44

20904471

Huỳnh Bình Song

Oanh

45

20901905

Ngô Xuân

Phát

46

20904477

Huỳnh Thanh

Phong

47

20904481

Nguyễn Đình

Phú

48

20904489

Bùi Thị Linh

Phương

49

20902054

Nguyễn Thị Ngọc

Phương

50

20904504

Đỗ Thị

Phượng

51

20904511

Nguyễn Cường Duy

Quang

52

20904524

Lương Trọng

Quyền

53

20904547

Bùi Vĩnh

Tài

54

20904556

Đoàn Nguyễn Phương

Tâm

55

20904567

Đỗ Minh

Tân

56

20904678

Hàng Lê Quốc

Toàn

57

20904749

Phạm Anh

Tuấn

58

20904751

Trần Văn

Tuấn

59

20903077

Hoàng Anh

Tuấn

60

20903093

Lưu Minh

Tuấn

61

20904756

Nguyễn Thị Kim

Tuyến

62

20904777

Đỗ Công

Tước

63

20904595

Phùng Văn

Thành

64

20902460

Hoàng Đức

Thành

65

20902469

Nguyễn Mậu

Thành

66

20902506

Trần Phương

Thảo

67

20904631

Nguyễn Đắc

Thọ

68

20904629

Phan Thị Ngọc

Thoa

69

20904636

Nguyễn Văn

Thông

70

20902657

Lưu Ngọc

Thống

71

20904639

Tạ Thị Kim

Thu

72

20904653

Võ Thị Diễm

Thúy

73

20904684

Nguyễn Đức

Trang

74

20902872

Trần Quốc

Trang

75

20904699

Trần Minh

Triết

76

20904717

Đỗ Thành

Trung

77

20903000

Phạm Minh

Trung

78

20904737

Trần Thanh

Trực

79

20903231

Lê Quốc

Văn

80

20904798

Nguyễn Nhất

Vinh

81

20903288

Huỳnh Đức

Vinh

82

20904810

Nguyễn Ngọc

 

KHÓA 2010

GVCN: Hồ T Phương Dung

tt

tenlop

Họ

tên SV

MSSV

1

CK10HT1

Trần Mai Xuân    

An    

21000022

2

CK10HT1

Lê Quốc          

Bảo   

21000171

3

CK10HT1

Nguyễn Thị Anh   

Đào   

21000586

4

CK10HT1

Hoàng Văn        

Đạt   

21000611

5

CK10HT1

Nguyễn Sĩ        

Đạt   

21000638

6

CK10HT1

Phan Đông        

Hải   

21000867

7

CK10HT1

Nguyễn Trung     

Hiếu  

21000976

8

CK10HT1

Phạm Triết       

Hiếu  

21000991

9

CK10HT1

Hà Huy           

Hoàng 

21001093

10

CK10HT1

Võ               

Hoàng 

21001140

11

CK10HT1

Phạm Phi         

Hùng  

21001343

12

CK10HT1

Trần Quang       

Hùng  

21001355

13

CK10HT1

Nguyễn Ngọc      

Huy   

21001243

14

CK10HT1

Nguyễn Tuấn      

Kiệt  

21001631

15

CK10HT1

Trần Quỳnh       

Lê    

21001688

16

CK10HT1

Nguyễn Võ        

Linh  

21001721

17

CK10HT1

Nguyễn Hồng      

Lĩnh  

21001739

18

CK10HT1

Trương Hà        

Loan  

21001746

19

CK10HT1

Nguyễn Văn       

Lợi   

21001831

20

CK10HT1

Phạm Xuân        

Nhựt  

21002317

21

CK10HT1

Trần Thanh       

Phong 

21002407

22

CK10HT1

Nguyễn Văn       

Phú   

21002428

23

CK10HT1

Trịnh Nhật       

Quang 

21002604

24

CK10HT1

Mai Đình         

Thạch 

21003051

25

CK10HT1

Nguyễn Hữu       

Thái  

21002963

26

CK10HT1

Đoàn Thanh       

Thảo  

21003028

27

CK10HT1

Trần Trọng       

Thế   

21003123

28

CK10HT1

Nguyễn Công      

Thự   

21003352

29

CK10HT1

Nguyễn Huỳnh Thái

Thuận 

21003286

30

CK10HT1

Trần Hữu         

Tín   

21003424

31

CK10HT1

Huỳnh Thanh      

Toàn  

21003453

32

CK10HT1

Phạm Thùy        

Trang 

21003501

33

CK10HT1

Võ Văn           

Trung 

21003691

34

CK10HT1

Hoàng Huy        

Tùng  

21003869

35

CK10HT1

Huỳnh Thanh      

Tùng  

21003872

36

CK10HT1

Nguyễn Trung     

Tùng  

21003890

37

CK10HT1

Huỳnh Thanh      

Vũ    

21004054

38

CK10HT1

Đinh Quốc        

Vương 

21004119

39

CK10HT2

Dương Đức        

An    

21000001

40

CK10HT2

Hồ Thành         

An    

21000004

41

CK10HT2

Lương Trần Tuấn  

Anh   

21000059

42

CK10HT2

Lưu Hoàng        

Anh   

21000060

43

CK10HT2

Trần Quốc        

Công  

21000345

44

CK10HT2

Trầm Đức Chí     

Cường 

21000379

45

CK10HT2

Lê Đức           

Đạo   

21000598

46

CK10HT2

Lương Tiến       

Đạt   

21000622

47

CK10HT2

Nguyễn Trường    

Giang 

21000784

48

CK10HT2

Lê Ngọc          

Hoàng 

21001100

49

CK10HT2

Trịnh Hoàng      

Huy   

21001283

50

CK10HT2

Nguyễn Đình      

Khoa  

21001541

51

CK10HT2

Phạm Thị Thúy    

Kiều  

21001618

52

CK10HT2

Huỳnh Văn        

Lệnh  

21001697

53

CK10HT2

Lê Quang         

Linh  

21001711

54

CK10HT2

Huỳnh Trương     

Lý    

21001888

55

CK10HT2

Đinh Xuân        

Nam   

21002007

56

CK10HT2

Trần Nguyễn Trí  

Nhân  

21002253

57

CK10HT2

Vũ Mạnh          

Nhật  

21002287

58

CK10HT2

Phạm Phong       

Phú   

21002432

59

CK10HT2

Lý Thiên         

Phúc  

21002454

60

CK10HT2

Nguyễn Hồng      

Sơn   

21002763

61

CK10HT2

Nguyễn Tấn       

Tài   

21002817

62

CK10HT2

Hoàng Văn        

Thành 

21002981

63

CK10HT2

Nguyễn Tôn Tiến  

Thành 

21003004

64

CK10HT2

Đặng Chí         

Thạnh 

21003057

65

CK10HT2

Phù Minh         

Thì   

21003187

66

CK10HT2

Nguyễn Hoàng     

Thiện 

21003163

67

CK10HT2

Phạm Thị         

Thoa  

21003229

68

CK10HT2

Võ Đăng          

Tịnh  

21003444

69

CK10HT2

Đặng Văn         

Trâm  

21003514

70

CK10HT2

Thái Võ Chí      

Trung 

21003676

71

CK10HT2

Hà Công          

Trưởng

21003721

72

CK10HT2

Bùi Anh          

Tuấn  

21003733

73

CK10HT2

Đặng Thanh       

Tùng  

21003866

74

CK10LTH

Phan Hoài        

Bảo   

21009001

75

CK10LTH

Lữ Văn           

Phong 

21009002

76

CK10LTH

Nguyễn Huy       

Phong 

21009003

77

CK10LTH

Hỷ Quyền         

Thành 

21009004

78

CK10LTH

Trần Duy         

Thông 

21009005

 

 

KHÓA 2011

GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM: NGUYỄN HỮU PHÚC

 

tt

MSSV

holot

ten

f_tenlop

Ghi chu

1

21100262

Lâm Văn          

Bé        

CK11HT1

 

2

21100447

Đỗ Lê Chí        

Cường     

CK11HT1

 

3

21100716

Dương Tấn        

Đạt       

CK11HT1

 

4

21100890

Võ Ngọc          

Đức       

CK11HT1

 

5

21101060

Lê Văn           

Hậu       

CK11HT1

 

6

21101078

Nguyễn Thanh     

Hẹn       

CK11HT1

 

7

21101109

Nguyễn Thanh     

Hiếu      

CK11HT1

 

8

21101452

Trần Mạnh        

Hùng      

CK11HT1

 

9

21101488

Nguyễn Tư        

Hưng      

CK11HT1

 

10

21101404

Phạm Thị

Huyền     

CK11HT1

 

11

21101737

Tô Ngọc Hoàng    

Kim       

CK11HT1

 

12

21101847

Nguyễn Trí       

Linh      

CK11HT1

 

13

21101819

Đào Thị Thùy     

Linh      

CK11HT1

 

14

21102073

Nguyễn Thành

Minh      

CK11HT1

 

15

21102059

Nguyễn Đại       

Minh      

CK11HT1

 

16

21102109

Hoàng Thiện      

Mỹ        

CK11HT1

 

17

21102116

Cao Giang        

Nam       

CK11HT1

 

18

21102125

Lê Hoài          

Nam       

CK11HT1

 

19

21102143

Nguyễn Ngọc      

Nam       

CK11HT1

 

20

21102182

Trần Thị Ngọc    

Nga       

CK11HT1

 

21

21102215

Lê Đào Trọng     

Nghĩa     

CK11HT1

 

22

21102268

Nguyễn Thị Bạch  

Ngọc       

CK11HT1

 

23

21102251

Đặng Thị Hồng    

Ngọc      

CK11HT1

 

24

21102363

Nguyễn Đường Chính

Nhân      

CK11HT1

 

25

21102530

Nguyễn Thị Kim   

Pho       

CK11HT1

 

26

21102734

Phạm Văn         

Quang     

CK11HT1

 

27

21102705

Đoàn Khắc        

Quang     

CK11HT1

 

28

21102849

Phạm Hồng        

Quý       

CK11HT1

 

29

21102821

Vũ Văn           

Quyết     

CK11HT1

 

30

21102888

Trần Nhật        

Sang      

CK11HT1

 

31

21102961

Trần Thái        

Sơn       

CK11HT1

 

32

21103024

Lê Hoàng          

Tâm       

CK11HT1

 

33

21103127

Lý Hớn           

Thanh     

CK11HT1

 

34

21103427

Phạm Hoàng       

Thịnh     

CK11HT1

 

35

21103629

Bùi Minh Trung   

Tín       

CK11HT1

 

36

21103719

Trần Văn         

Tốt       

CK11HT1

 

37

21103737

Phạm Thị Ngọc    

Trang     

CK11HT1

 

38

21103812

Trần Minh        

Trí       

CK11HT1

 

39

21103867

Nguyễn Chí       

Trung     

CK11HT1

 

40

21104029

Trương Nguyễn Ngọc

Tuấn      

CK11HT1

 

41

21104166

Nguyễn Bùi Anh   

Văn       

CK11HT1

 

42

21104380

Lương Công Triệu 

Vỹ        

CK11HT1

 

43

21100146

Trần Nam         

Anh       

CK11HT2

 

44

21100441

Cao              

Cường     

CK11HT2

 

45

21100538

Đoàn Hồng        

Dung      

CK11HT2

 

46

21100643

Trần Quang       

Dũng      

CK11HT2

 

47

21100667

Nguyễn Đức       

Dương     

CK11HT2

 

48

21100563

Lâm Toàn         

Duy       

CK11HT2

 

49

21100574

Nguyễn Đức       

Duy       

CK11HT2

 

50

21100969

Lý Chí           

Hải       

CK11HT2

 

51

21101148

Trần Thị Thu     

Hiền       

CK11HT2

 

52

21101451

Trần Mạnh        

Hùng      

CK11HT2

 

53

21101665

Võ Hoàng Anh     

Khoa      

CK11HT2

 

54

21101717

Lâm Hoàng        

Kiệt      

CK11HT2

 

55

21101809

Lê Nhựt Thanh    

Liêm      

CK11HT2

 

56

21101838

Nguyễn Hoàng Nhật

Linh      

CK11HT2

 

57

21101928

Trương Minh      

Long      

CK11HT2

 

58

21102016

Trần Thụy Nhật   

Mai       

CK11HT2

 

59

21102189

Đinh Trần Bảo    

Ngân      

CK11HT2

 

60

21102219

Lưu Văn          

Nghĩa     

CK11HT2

 

61

21102336

Trần Minh         

Nguyệt    

CK11HT2

 

62

21102454

Huỳnh Thành

Như

CK11HT2

 

63

21102449

Trần Thiên Quế   

Nhung     

CK11HT2

 

64

21102477

Vũ Văn           

Ninh      

CK11HT2

 

65

21102492

Dương Thành      

Phát      

CK11HT2

 

66

21102661

Ngô Anh           

Phương    

CK11HT2

 

67

21102817

Võ Hồng          

Quyên     

CK11HT2

 

68

21102931

Nguyễn Minh      

Sơn       

CK11HT2

 

69

21103066

Hà Minh          

Tân       

CK11HT2

 

70

21103094

Trần Nhật        

Tân       

CK11HT2

 

71

21103100

Hồ Hoàng         

Tấn       

CK11HT2

 

72

21103169

Lê Công          

Thái      

CK11HT2

 

73

21103280

Nguyễn Công      

Thạnh     

CK11HT2

 

74

21103281

Nguyễn Quốc      

Thạnh     

CK11HT2

 

75

21103428

Phạm Huy         

Thịnh     

CK11HT2

 

76

21103757

Đinh Duyên Bảo   

Trân      

CK11HT2

 

77

21103829

Trương Khánh     

Trình     

CK11HT2

 

78

21103863

Lê Thanh         

Trung     

CK11HT2

 

79

21104079

Nguyễn Phi       

Tú        

CK11HT2

 

80

21103999

Nguyễn Hoàng

Tuấn      

CK11HT2

 

81

21103976

Lê Anh           

Tuấn      

CK11HT2

 

82

21103963

Đặng Thanh       

Tuấn      

CK11HT2

 

83

21104152

Nguyễn Tường     

Uy        

CK11HT2

 

84

21104314

Nguyễn Trần Lý   

Vũ        

CK11HT2

 

 

KHÓA 2012

 

 

 
  • thiet ke noi that chung cu

  • thiet ke noi that chung cu

  • thiet ke noi that chung cu

  • thiet ke noi that chung cu

ABOUT US

ADMIN


GOOD BROWSERS

 
   

STATISTIC

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterH�m nay288
mod_vvisit_counterH�m qua228
mod_vvisit_counterTu?n n�y1878
mod_vvisit_counterTh�ng n�y6894
mod_vvisit_counterT?t c?824793
Hiện có 8 khách Trực tuyến